可靠消息 khả kháo tiêu tức Hán Việt: khả kháo tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtkhả kháo tiêu tứcCấu tạo可 + 靠 + 消 + 息 · khả + kháo + tiêu + tức nghĩa thành phần: khả + kháo + tiêu + tức Nghĩa EngCihui 可靠消息 ěkào xiāoxī n. reliable information