可靠消息 khả kháo tiêu tức Hán Việt: khả kháo tiêu tức Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Hán Việtkhả kháo tiêu tứcTừ loạidanhCấu tạo可 + 靠 + 消 + 息 · khả + kháo + tiêu + tức nghĩa thành phần: khả + kháo + tiêu + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tin cậyBiên soạn reliable informationMainlandKaggle Zh-Vi straight goodsEngCihui 可靠消息 ěkào xiāoxī n. reliable information Từ liên quan Gần nghĩa消息灵通 · 可靠的人 · 消息来源 · 消息队列 · 可靠地 · 可靠性 · 可靠的 · 消息儿