可靠的人

khả kháo đích nhân

Hán Việt: khả kháo đích nhân

Tổng quan

số nhiều standbys, người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp, dự phòng, dự trữ, on standby, (quân sự) sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến

Cấu tạo: (khả) + (kháo) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều standbys, người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp, dự phòng, dự trữ, on standby, (quân sự) sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến