可靠的人

khả kháo đích nhân

Hán Việt: khả kháo đích nhân

Tổng quan

số nhiều standbys, người hoặc vật sẵn sàng làm thứ thay thế hoặc trong trường hợp khẩn cấp, dự phòng, dự trữ, on standby, (quân sự) sẵn sàng tuân lệnh, trực chiến

Cấu tạo: 可 (khả) + 靠 (kháo) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đáng tin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi right guy

Từ liên quan

Gần nghĩa

可靠地 · 可靠性 · 可靠的 · 可靠的人物 · 可靠消息 · 可靠度 · 可靠性保证 · 可靠性工程