可預知的 khả dự tri đích Hán Việt: khả dự tri đích Tổng quan thấy trước được, dự đoán được Cấu tạo: 可 (khả) + 預 (dự) + 知 (tri) + 的 (đích)Hán Việtkhả dự tri đíchCấu tạo可 + 預 + 知 + 的 · khả + dự + tri + đích nghĩa thành phần: khả + dự + tri + đích Nghĩa ViệtCihui thấy trước được, dự đoán được