可預防性 khả dự phòng tính Hán Việt: khả dự phòng tính Tổng quan xem prevent Cấu tạo: 可 (khả) + 預 (dự) + 防 (phòng) + 性 (tính)Hán Việtkhả dự phòng tínhCấu tạo可 + 預 + 防 + 性 · khả + dự + phòng + tính nghĩa thành phần: khả + dự + phòng + tính Nghĩa ViệtCihui xem prevent