可饒恕地 khả nhiêu thứ địa Hán Việt: khả nhiêu thứ địa Tổng quan đáng tha thứ Cấu tạo: 可 (khả) + 饒 (nhiêu) + 恕 (thứ) + 地 (địa)Hán Việtkhả nhiêu thứ địaCấu tạo可 + 饒 + 恕 + 地 · khả + nhiêu + thứ + địa nghĩa thành phần: khả + nhiêu + thứ + địa Nghĩa ViệtCihui đáng tha thứ