台北市長 tái běi shì cháng · thai bắc thị trường Hán Việt: thai bắc thị trường · Pinyin: tái běi shì cháng Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 北 (bắc) + 市 (thị) + 長 (trường)Pinyintái běi shì chángHán Việtthai bắc thị trườngCấu tạo台 + 北 + 市 + 長 · thai + bắc + thị + trường nghĩa thành phần: thai + bắc + thị + trường