臺座腰部

thai tọa yêu bộ

Hán Việt: thai tọa yêu bộ

Tổng quan

phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...), thân bệ

Cấu tạo: (thai) + (tọa) + (yêu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần chân tường (lát gỗ hoặc quét màu khác...), thân bệ