台灣奇蹟 tái wān qí jī · thai loan kì tích Hán Việt: thai loan kì tích · Pinyin: tái wān qí jī Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 奇 (kì) + 蹟 (tích)Pinyintái wān qí jīHán Việtthai loan kì tíchCấu tạo台 + 灣 + 奇 + 蹟 · thai + loan + kì + tích nghĩa thành phần: thai + loan + kì + tích