臺灣小檗 Tổng quan Cấu tạo: 臺 (thai) + 灣 (loan) + 小 (tiểu) + 檗Cấu tạo臺 + 灣 + 小 + 檗 Nghĩa EngCihui 臺灣小檗 áiwān xiǎobò n. <bot.> Taiwan barberry