台灣攝影 tái wān shè yǐng · thai loan nhiếp ảnh Hán Việt: thai loan nhiếp ảnh · Pinyin: tái wān shè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Pinyintái wān shè yǐngHán Việtthai loan nhiếp ảnhCấu tạo台 + 灣 + 攝 + 影 · thai + loan + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: thai + loan + nhiếp + ảnh