台灣海峽

tái wān hǎi xiá thai loan hải hạp

Hán Việt: thai loan hải hạp · Pinyin: tái wān hǎi xiá

Tổng quan

Eo biển Đài Loan

Cấu tạo: (thai) + (loan) + (hải) + (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Eo biển Đài Loan

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国三大海峡之一。在福建和台湾间,分别以平潭岛到富贵角和东山岛到鹅銮鼻的连线为北界和南界。为东海的一部分,连接南海。最狭处130千米,大部分水深不到100米。中国沿海南北海上交通要冲。

Eng

  • CC-CEDICT Taiwan Strait
  • Cihui 臺灣海峽 áiwān Hǎixiá n. Taiwan Strait

ja

  • JMdict Straits of Taiwan