台灣扁柏 tái wān biǎn bó · thai loan biển bách Hán Việt: thai loan biển bách · Pinyin: tái wān biǎn bó Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 扁 (biển) + 柏 (bách)Pinyintái wān biǎn bóHán Việtthai loan biển báchCấu tạo台 + 灣 + 扁 + 柏 · thai + loan + biển + bách nghĩa thành phần: thai + loan + biển + bách