台灣百合 tái wān bǎi hé · thai loan bách hợp Hán Việt: thai loan bách hợp · Pinyin: tái wān bǎi hé Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 百 (bách) + 合 (hợp)Pinyintái wān bǎi héHán Việtthai loan bách hợpCấu tạo台 + 灣 + 百 + 合 · thai + loan + bách + hợp nghĩa thành phần: thai + loan + bách + hợp