台灣電影 tái wān diàn yǐng · thai loan điện ảnh Hán Việt: thai loan điện ảnh · Pinyin: tái wān diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyintái wān diàn yǐngHán Việtthai loan điện ảnhCấu tạo台 + 灣 + 電 + 影 · thai + loan + điện + ảnh nghĩa thành phần: thai + loan + điện + ảnh