台灣香檬 tái wān xiāng méng · thai loan hương mông Hán Việt: thai loan hương mông · Pinyin: tái wān xiāng méng Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 香 (hương) + 檬 (mông)Pinyintái wān xiāng méngHán Việtthai loan hương môngCấu tạo台 + 灣 + 香 + 檬 · thai + loan + hương + mông nghĩa thành phần: thai + loan + hương + mông