台灣黑熊 tái wān hēi xióng · thai loan hắc hùng Hán Việt: thai loan hắc hùng · Pinyin: tái wān hēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 台 (thai) + 灣 (loan) + 黑 (hắc) + 熊 (hùng)Pinyintái wān hēi xióngHán Việtthai loan hắc hùngCấu tạo台 + 灣 + 黑 + 熊 · thai + loan + hắc + hùng nghĩa thành phần: thai + loan + hắc + hùng