叱責

chì zésất trách

Hán Việt: sất trách · Pinyin: chì zé

Tổng quan

quở mắng; la rầy; mắng mỏ; khiển trách

新华 · Tân Hoa Đại lục

大声地斥责:他从不当着客人的面~孩子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大聲責罵。如:「孩子做錯事,應該耐心教導而非一味叱責。」

Cấu tạo: 叱 (sất) + 責 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quát mắng
  • Google Alex v6 quát trách
  • VietPhrases quở mắng; la rầy; mắng mỏ; khiển trách
  • VietPhrases quở trách
  • Tần suất từ sự đánh đập, sự quất bằng roi, sự mắng nhiếc, sự xỉ vả; sự chỉ trích, sự đả kích, dây buộc (thuyền), (số nhiều) (từ lóng) rất nhiều sự trách móc, sự quở trách, sự mắng nhiếc cuộn (len, sợi...) 120 iat, một tí, mảy may, (sử học) đồng xu Ai,len ((thế kỷ) 18), cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu...), tiếng gõ (cửa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội, đánh nhẹ, gõ, cốp, (+ out) thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục...), gõ sự chê bai, sự bài xích, (tôn giáo) sự đày xuống địa ngục sự lợp bằng nói acđoa, ngói acđoa (nói chung), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đề cử, công kích, đả kích…
  • Biên soạn 叱責 chìzé v. scold; upbraid; rebuke

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大聲責罵。如:「孩子做錯事,應該耐心教導而非一味叱責。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大声地斥责:他从不当着客人的面~孩子。
  • Kaggle Zh-Vi blowup

Eng

  • JMdict reprimand
  • JMdict rebuke
  • JMdict reproach
  • JMdict scolding
  • Cihui to upbraid
  • Tần suất từ 叱責 chìzé v. scold; upbraid; rebuke

ja

  • JMdict 叱責(しっせき)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呼叱 · 责骂