史上罕見

sử thượng hãn kiến

Hán Việt: sử thượng hãn kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (thượng) + (hãn) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 史上罕見 hǐshànghǎnjiàn f.e. be rarely seen in history