史爭旦夕

zhǐ zhēng dàn xī sử tranh đán tịch

Hán Việt: sử tranh đán tịch · Pinyin: zhǐ zhēng dàn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (tranh) + (đán) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旦夕:早晨和晚上。形容时间短暂。比喻抓紧时间,力争在最短的时间内达到目的。