史前考古學 sử tiền khảo cổ học Hán Việt: sử tiền khảo cổ học Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 前 (tiền) + 考 (khảo) + 古 (cổ) + 學 (học)Hán Việtsử tiền khảo cổ họcCấu tạo史 + 前 + 考 + 古 + 學 · sử + tiền + khảo + cổ + học nghĩa thành phần: sử + tiền + khảo + cổ + học Nghĩa EngCihui 史前考古學 hǐqiánkǎogǔxué n. prehistoric archaeology