史前英國 shǐ qián yīng guó · sử tiền anh quốc Hán Việt: sử tiền anh quốc · Pinyin: shǐ qián yīng guó Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 前 (tiền) + 英 (anh) + 國 (quốc)Pinyinshǐ qián yīng guóHán Việtsử tiền anh quốcCấu tạo史 + 前 + 英 + 國 · sử + tiền + anh + quốc nghĩa thành phần: sử + tiền + anh + quốc