史坦利杯 shǐ tǎn lì bēi · sử thản lợi bôi Hán Việt: sử thản lợi bôi · Pinyin: shǐ tǎn lì bēi Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 坦 (thản) + 利 (lợi) + 杯 (bôi)Pinyinshǐ tǎn lì bēiHán Việtsử thản lợi bôiCấu tạo史 + 坦 + 利 + 杯 · sử + thản + lợi + bôi nghĩa thành phần: sử + thản + lợi + bôi