史塔萬格

shǐ tǎ wàn gé sử tháp vạn cách

Hán Việt: sử tháp vạn cách · Pinyin: shǐ tǎ wàn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (tháp) + (vạn) + (cách)