史塔萬格 shǐ tǎ wàn gé · sử tháp vạn cách Hán Việt: sử tháp vạn cách · Pinyin: shǐ tǎ wàn gé Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 塔 (tháp) + 萬 (vạn) + 格 (cách)Pinyinshǐ tǎ wàn géHán Việtsử tháp vạn cáchCấu tạo史 + 塔 + 萬 + 格 · sử + tháp + vạn + cách nghĩa thành phần: sử + tháp + vạn + cách