史密斯學院 shǐ mì sī xué yuàn · sử mật tư học viện Hán Việt: sử mật tư học viện · Pinyin: shǐ mì sī xué yuàn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 密 (mật) + 斯 (tư) + 學 (học) + 院 (viện)Pinyinshǐ mì sī xué yuànHán Việtsử mật tư học việnCấu tạo史 + 密 + 斯 + 學 + 院 · sử + mật + tư + học + viện nghĩa thành phần: sử + mật + tư + học + viện