史泰登島 shǐ tài dēng dǎo · sử thái đăng đảo Hán Việt: sử thái đăng đảo · Pinyin: shǐ tài dēng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 泰 (thái) + 登 (đăng) + 島 (đảo)Pinyinshǐ tài dēng dǎoHán Việtsử thái đăng đảoCấu tạo史 + 泰 + 登 + 島 · sử + thái + đăng + đảo nghĩa thành phần: sử + thái + đăng + đảo