史無前聞 sử vô tiền văn Hán Việt: sử vô tiền văn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 無 (vô) + 前 (tiền) + 聞 (văn)Hán Việtsử vô tiền vănCấu tạo史 + 無 + 前 + 聞 · sử + vô + tiền + văn nghĩa thành phần: sử + vô + tiền + văn Nghĩa EngCihui 史無前聞 hǐwúqiánwén f.e. never known before in the whole world