史無明文

sử vô minh văn

Hán Việt: sử vô minh văn

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (vô) + (minh) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 史無明文 hǐwúmíngwén f.e. There is no historical evidence (to that effect).