史爭旦夕 zhǐ zhēng dàn xī · sử tranh đán tịch Hán Việt: sử tranh đán tịch · Pinyin: zhǐ zhēng dàn xī Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 爭 (tranh) + 旦 (đán) + 夕 (tịch)Pinyinzhǐ zhēng dàn xīHán Việtsử tranh đán tịchCấu tạo史 + 爭 + 旦 + 夕 · sử + tranh + đán + tịch nghĩa thành phần: sử + tranh + đán + tịch