史特丹號 shǐ tè dān hào · sử đặc đan hào Hán Việt: sử đặc đan hào · Pinyin: shǐ tè dān hào Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 特 (đặc) + 丹 (đan) + 號 (hào)Pinyinshǐ tè dān hàoHán Việtsử đặc đan hàoCấu tạo史 + 特 + 丹 + 號 · sử + đặc + đan + hào nghĩa thành phần: sử + đặc + đan + hào