史瓦濟蘭

shǐ wǎ jì lán sử ngõa tể lan

Hán Việt: sử ngõa tể lan · Pinyin: shǐ wǎ jì lán

Tổng quan

Swaziland (Đài Loan)

Cấu tạo: (sử) + (ngõa) + (tể) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Swaziland (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT Swaziland (Tw)
  • Cihui Swaziland (Tw)