史瓦辛格

shǐ wǎ xīn gé sử ngõa tân cách

Hán Việt: sử ngõa tân cách · Pinyin: shǐ wǎ xīn gé

Tổng quan

Arnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo

Cấu tạo: (sử) + (ngõa) + (tân) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Arnold Schwarzenegger (1947-), vận động viên thể hình, diễn viên và chính trị gia người Mỹ gốc Áo

Eng

  • CC-CEDICT Arnold Schwarzenegger (1947-), Austrian-born American bodybuilder, actor and politician
  • Cihui Arnold Schwarzenegger (1947-), Austrian-born American bodybuilder, actor and politician