史策丹心 shǐ cè dān xīn · sử sách đan tâm Hán Việt: sử sách đan tâm · Pinyin: shǐ cè dān xīn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 策 (sách) + 丹 (đan) + 心 (tâm)Pinyinshǐ cè dān xīnHán Việtsử sách đan tâmCấu tạo史 + 策 + 丹 + 心 · sử + sách + đan + tâm nghĩa thành phần: sử + sách + đan + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁死不屈的民族气节。