史蒂文森 shǐ dì wén sēn · sử đế văn sâm Hán Việt: sử đế văn sâm · Pinyin: shǐ dì wén sēn Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 蒂 (đế) + 文 (văn) + 森 (sâm)Pinyinshǐ dì wén sēnHán Việtsử đế văn sâmCấu tạo史 + 蒂 + 文 + 森 · sử + đế + văn + sâm nghĩa thành phần: sử + đế + văn + sâm