史蒂文生

sử đế văn sanh

Hán Việt: sử đế văn sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đế) + (văn) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1850~1894)英國詩人、散文家、小說家。初習工程,因體弱改學法律,後專力寫作。著有詩篇《安魂曲》,詩集《兒童的詩園》,散文《內地遊蹤》,小說《金銀島》、《化身博士》等。

Eng

  • Cihui stevenson