史蒂芬生

sử đế phân sanh

Hán Việt: sử đế phân sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (đế) + (phân) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1781~1848)英國工程師與發明家。首先將蒸汽機運用於陸上運輸,發明蒸汽車,修建鐵路。英國人尊稱他為「鐵路之父」。

Eng

  • Cihui stephenson