史裏芬計劃 shǐ lǐ fēn jì huà · sử lí phân kế hoạch Hán Việt: sử lí phân kế hoạch · Pinyin: shǐ lǐ fēn jì huà Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 裏 (lí) + 芬 (phân) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinshǐ lǐ fēn jì huàHán Việtsử lí phân kế hoạchCấu tạo史 + 裏 + 芬 + 計 + 劃 · sử + lí + phân + kế + hoạch nghĩa thành phần: sử + lí + phân + kế + hoạch