史裏芬計劃

shǐ lǐ fēn jì huà sử lí phân kế hoạch

Hán Việt: sử lí phân kế hoạch · Pinyin: shǐ lǐ fēn jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (lí) + (phân) + (kế) + (hoạch)