史魚歷節 shǐ yú lì jié · sử ngư lịch tiết Hán Việt: sử ngư lịch tiết · Pinyin: shǐ yú lì jié Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 魚 (ngư) + 歷 (lịch) + 節 (tiết)Pinyinshǐ yú lì jiéHán Việtsử ngư lịch tiếtCấu tạo史 + 魚 + 歷 + 節 · sử + ngư + lịch + tiết nghĩa thành phần: sử + ngư + lịch + tiết