史魚秉直

shǐ yú bǐng zhí sử ngư bỉnh trực

Hán Việt: sử ngư bỉnh trực · Pinyin: shǐ yú bǐng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (sử) + (ngư) + (bỉnh) + (trực)