史魚秉直 shǐ yú bǐng zhí · sử ngư bỉnh trực Hán Việt: sử ngư bỉnh trực · Pinyin: shǐ yú bǐng zhí Tổng quan Cấu tạo: 史 (sử) + 魚 (ngư) + 秉 (bỉnh) + 直 (trực)Pinyinshǐ yú bǐng zhíHán Việtsử ngư bỉnh trựcCấu tạo史 + 魚 + 秉 + 直 · sử + ngư + bỉnh + trực nghĩa thành phần: sử + ngư + bỉnh + trực