史魚秉直
sử ngư bỉnh trực
Hán Việt: sử ngư bỉnh trực · Pinyin: shǐ yú bǐng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 史鱼:春秋时卫国大夫,以直谏著名;秉:秉性;直:正直。史鱼秉性正直。形容人秉性刚直不阿。
Hán Việt: sử ngư bỉnh trực · Pinyin: shǐ yú bǐng zhí