右上方的 hữu thượng phương đích Hán Việt: hữu thượng phương đích Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 上 (thượng) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việthữu thượng phương đíchCấu tạo右 + 上 + 方 + 的 · hữu + thượng + phương + đích nghĩa thành phần: hữu + thượng + phương + đích Nghĩa EngCihui top-right