右側邊框 hữu trắc biên khuông Hán Việt: hữu trắc biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 側 (trắc) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việthữu trắc biên khuôngCấu tạo右 + 側 + 邊 + 框 · hữu + trắc + biên + khuông nghĩa thành phần: hữu + trắc + biên + khuông Nghĩa EngCihui Right Border