右傾翻案風

hữu khuynh phiên án phong

Hán Việt: hữu khuynh phiên án phong

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (khuynh) + (phiên) + (án) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 右傾翻案風 òuqīng fān'ànfēng n. <pol.> Rightist Case Reversal Trend