右分枝的

hữu phân chi đích

Hán Việt: hữu phân chi đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phân) + (chi) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 右分枝的 òufēnzhī de attr. <lg.> right-branching