右剪左屠 yòu jiǎn zuǒ tú · hữu tiễn tả đồ Hán Việt: hữu tiễn tả đồ · Pinyin: yòu jiǎn zuǒ tú Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 剪 (tiễn) + 左 (tả) + 屠 (đồ)Pinyinyòu jiǎn zuǒ túHán Việthữu tiễn tả đồCấu tạo右 + 剪 + 左 + 屠 · hữu + tiễn + tả + đồ nghĩa thành phần: hữu + tiễn + tả + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 右边用剪子剪,左边用刀砍。形容纵横刺杀。