右手定则 yòu shǒu dìng zé·hữu thủ định tắc Hán Việt: hữu thủ định tắc · Pinyin: yòu shǒu dìng zé Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 定 (định) + 則 (tắc)Pinyinyòu shǒu dìng zéHán Việthữu thủ định tắcTừ loạidanhCấu tạo右 + 手 + 定 + 則 · hữu + thủ + định + tắc nghĩa thành phần: hữu + thủ + định + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy tắc bàn tay phảiĐứcHandedict Rechte-Hand-Regel (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa右手打击 · 右手掌 · 右手的 · 右手边 · 右手安培定则