右手定則 yòu shǒu dìng zé · hữu thủ định tắc Hán Việt: hữu thủ định tắc · Pinyin: yòu shǒu dìng zé Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 定 (định) + 則 (tắc)Pinyinyòu shǒu dìng zéHán Việthữu thủ định tắcCấu tạo右 + 手 + 定 + 則 · hữu + thủ + định + tắc nghĩa thành phần: hữu + thủ + định + tắc