右手打擊

hữu thủ đả kích

Hán Việt: hữu thủ đả kích

Tổng quan

người thuận tay phải, (thể dục,thể thao) cú đấm phải

Cấu tạo: (hữu) + (thủ) + (đả) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thuận tay phải, (thể dục,thể thao) cú đấm phải