右手打击

hữu thủ đả kích

Hán Việt: hữu thủ đả kích

Tổng quan

người thuận tay phải, (thể dục,thể thao) cú đấm phải

Cấu tạo: 右 (hữu) + 手 (thủ) + 打 (đả) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thuận tay phải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi right-hander

Từ liên quan

Gần nghĩa

打击报复 · 打击乐器 · 打击出凹痕 · 打击声 · 打击手 · 打击率 · 打击的 · 打击者