右旋糖尿 hữu toàn đường niệu Hán Việt: hữu toàn đường niệu Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 旋 (toàn) + 糖 (đường) + 尿 (niệu)Hán Việthữu toàn đường niệuCấu tạo右 + 旋 + 糖 + 尿 · hữu + toàn + đường + niệu nghĩa thành phần: hữu + toàn + đường + niệu Nghĩa EngCihui dextrosuria