右派份子

yòu pài fèn zǐ hữu phái phân tử

Hán Việt: hữu phái phân tử · Pinyin: yòu pài fèn zǐ

Tổng quan

phần tử cánh hữu

Cấu tạo: (hữu) + (phái) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử cánh hữu

Eng

  • CC-CEDICT rightist; rightist elements
  • Cihui 右派分子 òupài fènzǐ n. a Rightist M:ge/¹míng/²wèi