右派帽子

hữu phái mạo tử

Hán Việt: hữu phái mạo tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phái) + (mạo) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 右派帽子 òupài màozi n. the Rightist label M:¹dǐng