右甲嗎喃 yòu jiǎ ma nán · hữu giáp mạ nam Hán Việt: hữu giáp mạ nam · Pinyin: yòu jiǎ ma nán Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 甲 (giáp) + 嗎 (mạ) + 喃 (nam)Pinyinyòu jiǎ ma nánHán Việthữu giáp mạ namCấu tạo右 + 甲 + 嗎 + 喃 · hữu + giáp + mạ + nam nghĩa thành phần: hữu + giáp + mạ + nam Nghĩa EngCihui romilar